Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

戈瑞

gē ruì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. gray (unit of absorbed dose of ionizing radiation) (loanword)

Từ cấu thành 戈瑞