戊五醇
wù wǔ chún
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. xylitol
- 2. also written 木糖醇[mù táng chún]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.