Bỏ qua đến nội dung

戏仿

xì fǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. một tác phẩm nhại
  2. 2. nhại lại

Từ cấu thành 戏仿