Bỏ qua đến nội dung

成为

chéng wéi
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trở thành
  2. 2. biến thành
  3. 3. thành

Usage notes

Collocations

常与“了”连用表示已实现的变化,如“成为了一名教师”。

Common mistakes

后面直接加名词,不加“是”,如不说“成为是老师”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个问题 成为 会议的焦点。
This issue became the focus of the meeting.
这种观点已经 成为 学术界的主流。
This viewpoint has become mainstream in academic circles.
这次失败可能 成为 新的契机。
This failure may become a new turning point.
他的理想是 成为 一名医生。
His ideal is to become a doctor.
现在,互联网已经 成为 我们生活中不可缺少的一部分。
Nowadays, the internet has become an indispensable part of our lives.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.