成为
chéng wéi
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trở thành
- 2. biến thành
- 3. thành
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Biến thể sắc thái
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5这个问题 成为 会议的焦点。
这种观点已经 成为 学术界的主流。
这次失败可能 成为 新的契机。
他的理想是 成为 一名医生。
现在,互联网已经 成为 我们生活中不可缺少的一部分。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.