成了
chéng le
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xong
- 2. sẵn sàng
- 3. đủ rồi!
- 4. được rồi!
Câu ví dụ
Hiển thị 5我们 成了 盟友。
我弟弟今年 成了 小学生。
他今年高考 成了 全省状元。
几条小河汇 成了 一条大河。
他把旧车改装 成了 赛车。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.