成了
chéng le
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be done
- 2. to be ready
- 3. that's enough!
- 4. that will do!
Câu ví dụ
Hiển thị 3完 成了 。
最後我們達 成了 協議。
紅綠燈變 成了 紅色。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.