成了

chéng le

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be done
  2. 2. to be ready
  3. 3. that's enough!
  4. 4. that will do!

Câu ví dụ

Hiển thị 3
成了
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10981488)
最後我們達 成了 協議。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 779535)
紅綠燈變 成了 紅色。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9176185)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.