Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành công trong việc
- 2. đạt được mục tiêu
Từ chứa 成事
因人成事
yīn rén chéng shì
nhờ người khác mà thành công
成事不足,败事有余
chéng shì bù zú , bài shì yǒu yú
không làm nên trò trống gì nhưng lại làm hỏng mọi việc (thành ngữ)
既成事实
jì chéng shì shí
sự việc đã thành
谋事在人,成事在天
móu shì zài rén , chéng shì zài tiān
mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên (thành ngữ); mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên.