Bỏ qua đến nội dung

成事

chéng shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to accomplish the objective
  2. 2. to succeed

Câu ví dụ

Hiển thị 1
謀事在人, 成事 在天。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 785256)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.