Bỏ qua đến nội dung

成人

chéng rén
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người lớn
  2. 2. người đã trưởng thành

Usage notes

Common mistakes

“成人”作为动词时,意为“成长为成年人”,常用于“长大成人”这个固定搭配中,不可拆开单独使用“成人”作谓语。