Bỏ qua đến nội dung

成功

chéng gōng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành công
  2. 2. thành đạt

Usage notes

Collocations

成功 is commonly paired with 取得 (取得成功 'achieve success') or 获得 (获得成功 'obtain success').

Common mistakes

成功 is often used as a noun or stative verb meaning 'to be successful', not typically followed by an object. To say 'succeed in doing something', use 成功+verb (e.g., 他成功解决了问题) or 做…做成功了.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
成功 的代价往往是失败。
The price of success is often failure.
成功 的前提是努力工作。
The prerequisite for success is hard work.
成功 在于努力。
Success lies in hard work.
成功 塑造了一个英雄的形象。
He successfully portrayed the image of a hero.
科学家 成功 克隆了一只羊。
Scientists successfully cloned a sheep.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.