成名
chéng míng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to make one's name
- 2. to become famous
Câu ví dụ
Hiển thị 2她一舉 成名 。
也許他不會 成名 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.