成名

chéng míng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to make one's name
  2. 2. to become famous

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她一舉 成名
Nguồn: Tatoeba.org (ID 433924)
也許他不會 成名
Nguồn: Tatoeba.org (ID 835329)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.