Bỏ qua đến nội dung

成员

chéng yuán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành viên

Usage notes

Collocations

Often used with 组织, 团体, 家庭, 小组 to specify the group: e.g., 家庭成员 (family member).

Common mistakes

Do not use 成员 for family members; use 家庭成员. 成员 alone usually refers to an organization.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他是我们团队的 成员
He is a member of our team.
她是啦啦队的 成员
She is a member of the cheerleading squad.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.