Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sản phẩm thành phẩm
- 2. hàng thành phẩm
- 3. sản phẩm hoàn thiện
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“生产、检验、出口”等动词搭配,如“检验成品”。
Common mistakes
不要与“成绩”混淆,后者指考试分数或成就。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家工厂每天生产许多 成品 。
This factory produces many finished products every day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.