Bỏ qua đến nội dung

成品

chéng pǐn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sản phẩm thành phẩm
  2. 2. hàng thành phẩm
  3. 3. sản phẩm hoàn thiện

Usage notes

Collocations

常与“生产、检验、出口”等动词搭配,如“检验成品”。

Common mistakes

不要与“成绩”混淆,后者指考试分数或成就。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家工厂每天生产许多 成品
This factory produces many finished products every day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.