Bỏ qua đến nội dung

成型

chéng xíng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. được hình thành
  2. 2. được định hình
  3. 3. được tạo hình

Usage notes

Collocations

常见搭配为“最终成型”、“一次性成型”,多用于工业或制造语境。

Common mistakes

“成型”强调具体物品的最终形状形成,不用于抽象概念;如“方案成型”是错误的,应为“方案形成”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个零件已经 成型 了。
This part has already been shaped.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.