Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. được hình thành
- 2. được định hình
- 3. được tạo hình
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配为“最终成型”、“一次性成型”,多用于工业或制造语境。
Common mistakes
“成型”强调具体物品的最终形状形成,不用于抽象概念;如“方案成型”是错误的,应为“方案形成”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个零件已经 成型 了。
This part has already been shaped.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.