Bỏ qua đến nội dung

成本

chéng běn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chi phí
  2. 2. chi phí sản xuất
  3. 3. chi phí sản xuất và kinh doanh

Usage notes

Collocations

Commonly used with verbs like 降低 (reduce) or 计算 (calculate).

Common mistakes

Not to be confused with 价格 (price); 成本 is the cost incurred by the producer, while 价格 is the selling price.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
公司决定降低 成本
The company decided to reduce costs.
公司决定裁员以降低 成本
The company decided to cut staff to reduce costs.
我们需要测算这个项目的 成本
We need to calculate the costs of this project.
请你估算一下这个项目的 成本
Please estimate the cost of this project.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.