Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trưởng thành
- 2. lớn lên
- 3. phát triển
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“茁壮”“健康”等副词搭配,如“茁壮成长”“健康成长”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2回顾公司的 成长 历程,我们克服了许多困难。
Looking back at the company's growth journey, we overcame many difficulties.
孩子在健康地 成长 。
The child is growing up healthily.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.