Bỏ qua đến nội dung

成长

chéng zhǎng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trưởng thành
  2. 2. lớn lên
  3. 3. phát triển

Usage notes

Collocations

常与“茁壮”“健康”等副词搭配,如“茁壮成长”“健康成长”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
回顾公司的 成长 历程,我们克服了许多困难。
Looking back at the company's growth journey, we overcame many difficulties.
孩子在健康地 成长
The child is growing up healthily.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.