我们
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chúng tôi
- 2. chúng ta
- 3. chúng mình
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 都 (dōu) to mean 'all of us', e.g., 我们都很忙 (We are all busy).
Common mistakes
Don't confuse 我们 (wǒmen) with 咱们 (zánmen). 咱们 includes the listener, while 我们 may or may not.
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 我们
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
Câu ví dụ
Hiển thị 5我们 一起学习。
我们 一起去公园吧。
我们 打的去机场。
我们 坐的去吧。
我们 去那个新开的吧喝一杯吧。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.