Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 6 phút đọc

Trật tự từ của 都 và 也

Đặt “đều” và “cũng” tự nhiên trong các câu tiếng Trung ngắn.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Chủ ngữ + 都/也 + động từ/tính từ

Đặt 都 và 也 trước vị ngữ, không đặt sau danh từ mà chúng bổ nghĩa.

我们都喜欢中文。

Khi nào dùng trật tự từ của 都 và 也

都 và 也 thường đứng trước động từ, tính từ hoặc cụm 是. Bản dịch tiếng Anh của chúng có thể đứng ở những vị trí khác, nhưng tiếng Trung giữ chúng ở vị trí phó từ.

他也是学生。

Anh ấy cũng là học sinh.

两个孩子都很高兴。

Cả hai đứa trẻ đều vui.

我也想去。

Tôi cũng muốn đi.

他们都在学校。

Họ đều ở trường.

Lỗi thường gặp

  • Đừng đặt 也 ở cuối câu chỉ vì tiếng Anh nói “too”.
  • 都 quy chiếu về một số nhiều hoặc toàn bộ tập hợp.
  • Nếu cả hai cùng xuất hiện, 也 thường đứng trước 都: 也都.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我们 喜欢中文

Tất cả chúng tôi đều thích tiếng Trung
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào