Trật tự từ của 都 và 也
Đặt “đều” và “cũng” tự nhiên trong các câu tiếng Trung ngắn.
Mẫu câu
Chủ ngữ + 都/也 + động từ/tính từ
Đặt 都 và 也 trước vị ngữ, không đặt sau danh từ mà chúng bổ nghĩa.
我们都喜欢中文。
Khi nào dùng trật tự từ của 都 và 也
都 và 也 thường đứng trước động từ, tính từ hoặc cụm 是. Bản dịch tiếng Anh của chúng có thể đứng ở những vị trí khác, nhưng tiếng Trung giữ chúng ở vị trí phó từ.
他也是学生。
Anh ấy cũng là học sinh.
两个孩子都很高兴。
Cả hai đứa trẻ đều vui.
我也想去。
Tôi cũng muốn đi.
他们都在学校。
Họ đều ở trường.
Lỗi thường gặp
- Đừng đặt 也 ở cuối câu chỉ vì tiếng Anh nói “too”.
- 都 quy chiếu về một số nhiều hoặc toàn bộ tập hợp.
- Nếu cả hai cùng xuất hiện, 也 thường đứng trước 都: 也都.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần