我去

wǒ qù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (slang) dang!
  2. 2. shoot!

Câu ví dụ

Hiển thị 3
"電話在響。" " 我去 接。"
Nguồn: Tatoeba.org (ID 764504)
我去 買!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1670073)
我去 機場。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9524578)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 我去