我去
wǒ qù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (slang) dang!
- 2. shoot!
Câu ví dụ
Hiển thị 3"電話在響。" " 我去 接。"
我去 買!
我去 機場。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.