我等
wǒ děng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chúng tôi
- 2. chúng ta (cổ)
Câu ví dụ
Hiển thị 3別讓 我等 著。
我等 她回來。
我等 著她說話。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.