Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

戚戚

qī qī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sorrowful
  2. 2. distressed
  3. 3. intimate
  4. 4. closely related

Từ cấu thành 戚戚