Bỏ qua đến nội dung

君子坦荡荡,小人长戚戚

jūn zi tǎn dàng dàng , xiǎo rén cháng qī qī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Người quân tử thản đãng, kẻ tiểu nhân thường ưu phiền