戴上

dài shang

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to put on (hat etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 2
戴上 眼鏡開始閱讀。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 377536)
把眼鏡 戴上 !
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3344458)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.