戴上
dài shang
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to put on (hat etc)
Câu ví dụ
Hiển thị 2他 戴上 眼鏡開始閱讀。
把眼鏡 戴上 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.