Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hành vi và việc làm
- 2. sự làm việc
- 3. việc đã làm
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
所作所为 is a fixed phrase, do not insert 的: 他所作所为 is correct, not 他的所作所为.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 所作所为 让我很失望。
His conduct disappointed me greatly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.