Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

所知

suǒ zhī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. known
  2. 2. what one knows

Câu ví dụ

Hiển thị 2
據我 所知 ,她還沒結婚。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6064693)
如你 所知
Nguồn: Tatoeba.org (ID 344261)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.