所知
suǒ zhī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. known
- 2. what one knows
Câu ví dụ
Hiển thị 2據我 所知 ,她還沒結婚。
如你 所知 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.