所能

suǒ néng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. according to one's capabilities
  2. 2. what sb is capable of

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我會盡我 所能 幫你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 686810)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 所能