所言非虚
suǒ yán fēi xū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (after a pronoun or name) what (you, they etc) say is true
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.