Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

扁穴

biǎn xué

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tonsil
  2. 2. now written 扁桃體|扁桃体[biǎn táo tǐ]