Bỏ qua đến nội dung

手下

shǒu xià
Frequent #2969

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. under one's control or administration
  2. 2. subordinates
  3. 3. (money etc) on hand
  4. 4. sb's financial means
  5. 5. when taking action

Từ cấu thành 手下