Bỏ qua đến nội dung

手刀

shǒu dāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bàn tay khum lại thành hình phẳng, như để chém karate

Từ cấu thành 手刀