Bỏ qua đến nội dung

手动

shǒu dòng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sổ tay
  2. 2. bằng tay
  3. 3. cài số tay

Usage notes

Collocations

手动 is commonly used with 挡 (gear) as 手动挡 (manual gear) or 操作 (operate) as 手动操作 (manual operation).

Common mistakes

Do not confuse 手动 (shǒudòng, manual/hand-operated) with 手电 (shǒudiàn, flashlight).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这辆车是 手动 的。
This car is manual.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.