Bỏ qua đến nội dung

手头

shǒu tóu
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trong tay
  2. 2. trong tay mình
  3. 3. trong tay người

Usage notes

Collocations

手头紧 is a fixed expression meaning 'short of money'; do not say 手头松 for the opposite.

Common mistakes

手头 only refers to immediate physical possession or current finances, not future availability.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
手头 有一些现金。
I have some cash on hand.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 手头