Bỏ qua đến nội dung

手忙脚乱

shǒu máng jiǎo luàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to act with confusion
  2. 2. to be in a flurry
  3. 3. to be flustered