Bỏ qua đến nội dung

手抄本

shǒu chāo běn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bản chép tay (sách trước khi có máy in)