手抓羊肉
shǒu zhuā yáng ròu
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thịt cừu cầm tay (miếng thịt cừu còn xương, ăn bằng tay)