Bỏ qua đến nội dung

手指

shǒu zhǐ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngón tay

Usage notes

Collocations

常用搭配:用手指 (yòng shǒuzhǐ) – to use one's fingers; 手指受伤 (shǒuzhǐ shòushāng) – finger injury.

Common mistakes

手指 is specifically for fingers; use 手 (shǒu) for the whole hand.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他的 手指 在流血。
His finger is bleeding.
我的 手指 受伤了。
My finger is injured.
天气太冷,他的 手指 都僵硬了。
It was so cold that his fingers became stiff.
天气太冷,我的 手指 都冻僵了。
The weather is so cold that my fingers are frozen stiff.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 手指