Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

手排

shǒu pái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. manual transmission

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你會開 手排 車嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 780047)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 手排