手推车

shǒu tuī chē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. trolley
  2. 2. cart
  3. 3. barrow
  4. 4. handcart
  5. 5. wheelbarrow
  6. 6. baby buggy