Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. súng ngắn
- 2. súng lục
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
The measure word for 手枪 is 把, not 个.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他有一把 手枪 。
He has a pistol.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.