Bỏ qua đến nội dung

手欠

shǒu qiàn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (thông tục) hay động tay động chân vào những thứ không nên đụng tới

Từ cấu thành 手欠