Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phương pháp
- 2. thủ đoạn
- 3. chiêu trò
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:不择手段(by any means, unscrupulously)
Common mistakes
手段有时带贬义,指为达目的使用的不正当方法,不能随意替代“方法”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1那个人的 手段 非常残忍。
That person's methods are very cruel.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.