Bỏ qua đến nội dung

手段

shǒu duàn
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phương pháp
  2. 2. thủ đoạn
  3. 3. chiêu trò

Usage notes

Collocations

常用搭配:不择手段(by any means, unscrupulously)

Common mistakes

手段有时带贬义,指为达目的使用的不正当方法,不能随意替代“方法”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那个人的 手段 非常残忍。
That person's methods are very cruel.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.