Bỏ qua đến nội dung

手法

shǒu fǎ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kỹ thuật
  2. 2. chiêu trò
  3. 3. kỹ năng

Usage notes

Formality

正式程度中等,既可用于专业语境也可用于日常,但'手段'在书面语中更显刻意

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个骗子的 手法 很拙劣。
This swindler's technique is very clumsy.
他处理这个问题的 手法 很巧妙。
His approach to handling this issue is very clever.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 手法