Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kỹ thuật
- 2. chiêu trò
- 3. kỹ năng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Formality
正式程度中等,既可用于专业语境也可用于日常,但'手段'在书面语中更显刻意
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个骗子的 手法 很拙劣。
This swindler's technique is very clumsy.
他处理这个问题的 手法 很巧妙。
His approach to handling this issue is very clever.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.