手紧
shǒu jǐn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tightfisted
- 2. stingy
- 3. short of money
- 4. hard up
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.