手脚
shǒu jiǎo
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hand and foot
- 2. movement of limbs
- 3. action
- 4. trick
- 5. step in a procedure (CL:道[dào])