Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đồng hồ đeo tay
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99
Thử demo trước
Câu ví dụ
Hiển thị 5我的 手表 不走了。
他把 手表 押在当铺里了。
这块 手表 很值钱。
这个名牌 手表 很贵。
这块名贵的 手表 是他爷爷留下的。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.