Bỏ qua đến nội dung

手表

shǒu biǎo
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồng hồ đeo tay

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我的 手表 不走了。
他把 手表 押在当铺里了。
这块 手表 很值钱。
这个名牌 手表 很贵。
这块名贵的 手表 是他爷爷留下的。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.