才不
cái bù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không đời nào
- 2. chắc chắn không
- 3. như thể!
- 4. đúng vậy!
Từ chứa 才不
怀才不遇
huái cái bù yù
có tài nhưng không gặp thời (thành ngữ)
秀才不出门,全知天下事
xiù cai bù chū mén , quán zhī tiān xià shì
người có học không cần ra khỏi nhà cũng biết mọi việc trên đời (thành ngữ)
秀才不出门,能知天下事
xiù cai bù chū mén , néng zhī tiān xià shì
người có học không cần ra khỏi nhà cũng biết được việc thiên hạ (thành ngữ)