Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

才高八斗

cái gāo bā dǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. of great talent (idiom)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
才高八斗
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10062387)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.