扎赉特
zhā lài tè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Jalaid (tên)
- 2. Kỳ Jalaid, Mông Cổ Zhalaid khoshuu, thuộc minh Hưng An, đông Nội Mông